Thông Số kỹ thuật
Công nghệ: FDM
Kích Thước in: 220X 220X 250 (MM3)
Độ chính xác in: 0.05-0.3mm
Định vị Chính Xác: X/Y 0.0125mm, Z 0.002mm
Máy đùn : Đơn
Đường Kính đầu phun: 0.4mm
Tốc Độ in: 20-120 mm/giây (đề nghị 60 mm/giây)
Hỗ trợ vật Liệu: PLA, TPU, PETG
Nhiệt độ môi trường:
Nhiệt Độ Hoạt Động: 8 °C - 40 °C
Nhiệt Độ đùn: Max 255 °C
Nhiệt bàn in: Không có
Phần mềm Phần Mềm: Cura
Phần mềm Đầu Vào Định Dạng:.STL, . OBJ, . AMF
Phần mềm Định Dạng Đầu Ra: GCode
Kết nối: thẻ Nhớ; Cáp Dữ Liệu
Điện đầu vào: 110V/220V AC, 50/60Hz
Đầu ra: 12V6A
Kích Thước vật lý:
Máy in Kích Thước; 504mm * 396mm * 607mm
Trọng Lượng tịnh: 6.4kg
![[Trả góp 0%]Máy In 3D ANYCUBIC MEGA ZERO](https://vn-test-11.slatic.net/p/ce00a590219eaf2a400e4474f0cadefb.jpg)
![[Trả góp 0%]Máy In 3D ANYCUBIC MEGA ZERO](https://vn-test-11.slatic.net/p/71fff14ac83e04e7621311c57a918008.jpg)
![[Trả góp 0%]Máy In 3D ANYCUBIC MEGA ZERO](https://vn-test-11.slatic.net/p/5e282873cdac735fcac2967a4788fa3e.jpg)
![[Trả góp 0%]Máy In 3D ANYCUBIC MEGA ZERO](https://vn-test-11.slatic.net/p/a45b56df01e263e630445a22646af06f.jpg)
![[Trả góp 0%]Máy In 3D ANYCUBIC MEGA ZERO](https://vn-test-11.slatic.net/p/675725253a207552dfa74b9a90b13542.jpg)
![[Trả góp 0%]Máy In 3D ANYCUBIC MEGA ZERO](https://vn-test-11.slatic.net/p/d0bb59f622493d4f46122a47f84d43cb.jpg)
![[Trả góp 0%]Máy In 3D ANYCUBIC MEGA ZERO](https://vn-test-11.slatic.net/p/d653e28280a326f58a94af32459f5c83.jpg)
![[Trả góp 0%]Máy In 3D ANYCUBIC MEGA ZERO](https://vn-test-11.slatic.net/p/786dd078846fa58f9cc032177e4977ff.jpg)
















