Switch Cisco Catalyst WS-C2960+24PC-L - 24 ports
Switch Cisco Catalyst WS-C2960+24PC-L - 24 ports
Switch Cisco Catalyst WS-C2960+24PC-L - 24 ports
Switch Cisco Catalyst WS-C2960+24PC-L - 24 ports
Switch Cisco Catalyst WS-C2960+24PC-L - 24 ports
Switch Cisco Catalyst WS-C2960+24PC-L - 24 ports
Tìm thấy 2 nơi bán khác, giá từ 10.000.000 ₫ - 17.190.000 ₫
10.390.000 ₫
12.100.000 ₫
10.000.000 ₫
So sánh giá
Tìm thấy 2 nơi bán khác, giá từ 10.000.000 ₫ - 17.190.000 ₫
platform

Đến nơi bán

Combo 4 bộ chia mạng cisco 10 cổng poe 128w

5.0

1 đánh giá
11.200.000 ₫

Đến nơi bán

platform
Asus ws-x299 pro
12.100.000 ₫

Đến nơi bán

Xem thêm 6 nơi bán khác

Mô tả sản phẩm

CHI TIẾT SẢN PHẨM

















Switch Cisco WS-C2960+24PC-L Catalyst 2960 Plus 24 Ports 10/100 PoE + 2 T/SFP LAN Base

Cisco Part Number            : WS-C2960+24PC-L
Cisco Spare Part Number  : WS-C2960+24PC-L​=
List Price                            : $2,495

Bảo hành                            : 12 tháng
Made In                              : China 
Stock                                   : Hàng có sẵn

 

Switch Cisco WS-C2960+24PC-L​ cung cấp chuyển mạch lớp 2 cấp doanh nghiệp cho các văn phòng chi nhánh, không gian làm việc thông thường và các ứng dụng cơ sở hạ tầng. Switch Cisco WS-C2960+24PC-L​ cho phép các hoạt động đáng tin cậy và an toàn với tổng chi phí sở hữu thấp hơn thông qua một loạt các tính năng phần mềm Cisco IOS®, bao gồm Cisco Catalyst SmartOperations.

View Datasheet

Thiết bị mạng Cisco 2960 Plus  WS-C2960+24PC-L​​ được thiết kế để phù hợp với lớp Accees (lớp truy nhập mạng đầu cuối) với chi phí đầu tư là thấp nhất trong dòng Switch 2960 Series. Switch Cisco WS-C2960+24PC-L​ cung cấp 24 cổng Fast Ethernet 10/100 Mps Base-T POE với 02 Uplink GE T/SFP để kết nối đường uplink quang Multimode, Single Mode hoặc cáp đổng CAT5E, CAT6, WS-C2960+24PC-L sử dụng điện AC 2 

Thông số kỹ thuật Switch Cisco WS-C2960+24PC-L

HardwareSpecifications
Interface24 ports 10/100 PoE
Uplink2 Ports 1000BaseT/SFP
Maximum Number of PoE (IEEE 802.3af) Ports24 ports up to 15.4W
Flash memory64 MB
DRAM128 MB
Performance and Scalability
Forwarding bandwidth16 Gbps
Maximum active VLANs255
VLAN IDs available4K
Maximum transmission unit (MTU) - L3 packet9000 bytes
Jumbo frame - Ethernet frame9018 bytes
Forwarding Rate6.5
Mechanical and Environmental Specifications
Dimensions (H x W x D)1.73 x 17.70 x 13.07 inch / 4.4 x 45.0 x 33.2 cm
Weight12 Pounds / 5.4 Kilograms
Environmental Ranges
Operating temperature up to 10,000 ft (3000 m)-5º to 40ºC / 23º to 104ºF
Operating temperature up to 5000 ft (1500 m)-5º to 45ºC / 23º to 113ºF
Operating altitudeUp to 10,000Ft / Up to 3,000m
Storage altitudeUp to 13,000Ft / Up to 4,000m
Operating relative humidity10% to 95% noncondensing
Storage relative humidity10% to 95% noncondensing
Predicted Reliability382 MTBF in thousands of hours
Voltage and Power Ratings
Input Voltage and Current100 to 240 VAC / 4.0 - 2.0 / 50 to 60Hz
Power Rating (kVA)0.43
DC Input Voltages (RPS Input)2A at 12V / 7A at -52V
Available PoE Power370W
Safety and Compliance
Safety

UL 60950-1 Second Edition, CAN/CSA-C22.2 No. 60950-1 Second Edition, EN 60950-1 Second Edition, IEC 60950-1 Second Edition, AS/NZS 60950-1

EMC - Emissions

47CFR Part 15 (CFR 47) Class A, AS/NZS CISPR22 Class A, CISPR22 Class A, EN55022 Class A, ICES003 Class A, VCCI Class A, EN61000-3-2, EN61000-3-3, KN22 Class A, CNS13438 Class A

Các module quang dưới đây có thể sử dụng cho Switch WS-C2960+24PC-L

Các module quang Cisco cho WS-C2960+24PC-L

Part

Depcription

GLC-T

Module quang Cisco GLC-T 1000BASE-T, RJ-45 connector

GLC-TE

Module quang Cisco GLC-TE 1000BASE-T, RJ-45 connector

GLC-SX-MMD

Module quang Cisco GLC-SX-MMD 1000BASE-SX, MMF, DOM, 850 nm, 550m, Dual LC

GLC-LH-SMD

Module quang Cisco GLC-LH-SMD 1000BASE-LX/LH, MMF/SMF DOM, 1310 nm, 10km, Dual LC

GLC-EX-SMD

Module quang Cisco GLC-EX-SMD 1000BASE-EX, SMF, DOM, 1310 nm, 40km, Dual LC

GLC-ZX-SMD

Module quang Cisco GLC-ZX-MMD 1000BASE-ZX, SMF, DOM, 1550 nm, 80km, Dual LC

GLC-SX-MM

Module quang Cisco GLC-SX-MM 1000BASE-SX, MMF, 850 nm, 550m, Dual LC

GLC-LH-SM

Module quang Cisco GLC-LH-SM 1000BASE-LX/LH, MMF/SMF, 1310 nm, 10km, Dual LC

GLC-ZX-SM

Module quang Cisco GLC-ZX-SM 1000BASE-ZX, SMF, 1550 nm, 80km, Dual LC

GLC-BX-D

Module quang Cisco GLC-BX-D 1000BASE-BX, SMF, 1490TX 1310RX, Single LC

GLC-BX-U

Module quang Cisco GLC-BX-D 1000BASE-BX, SMF, 1310TX 1490RX, Single LC

GLC-BX40-D-I

Module quang Cisco 1000BASE-BX40 SFP, 1550NM

GLC-BX40-U-I

Module quang Cisco 1000BASE-BX40 SFP, 1310NM

GLC-BX40-DA-I

Module quang Cisco 1000BASE-BX40 SFP, 1490NM

GLC-BX80-D-I

Module quang Cisco 1000BASE-BX80 SFP, 1570NM

GLC-BX80-U-I

Module quang Cisco 1000BASE-BX80 SFP, 1490NM

GLC-2BX-D

Module quang Cisco GLC-2BX-D 1000BASE-BX10, SMF, 1310TX 1490RX, 2 single LC/PC

SFP-GE-T

Module quang Cisco GLC-T 1000BASE-T, RJ-45 connector

SFP-GE-S

Module quang CiscoSFP-GE-S 1000BASE-SX, MMF, DOM, 850 nm, 550m

SFP-GE-L

Module quang Cisco SFP-GE-L 1000BASE-LX/LH, MMF/SMF DOM, 1300 nm, 10km, Dual LC

SFP-GE-Z

Module quang Cisco SFP-GE-Z 1000BASE-ZX, SMF, 1550 nm, 80km, Dual LC

GLC-SX-MM-RGD

Module quang CiscoGLC-SX-MM-RGD 1000BASE-SX, MMF, 850 nm, 550m, Dual LC, industrial

GLC-LX-SM-RGD

Module quang Cisco GLC-LX-SM-RGD 1000BASE-LX/LH, MMF/SMF, 1300 nm, 10km, Dual LC, industrial

GLC-ZX-SM-RGD

Module quang Cisco GLC-ZX-SM-RGD 1000BASE-ZX, SMF, 1550 nm, 80km, Dual LC, industrial

SFP-GPON-B

Module quang SFP-GPON-B GPON Class B+ SFP OLT, 1490TX 1310RX

SFP-GPON-C

Module quang SFP-GPON-C GPON Class C+ SFP OLT 1490TX 1310RX

SFP-GPON-B-I

Module quang SFP-GPON-B GPON Class B+ SFP OLT, 1490TX 1310RX, industrial

SFP-GPON-C-I

Module quang SFP-GPON-C GPON Class C+ SFP OLT 1490TX 1310RX, industrial


Các module quang OEM cho WS-C2960+24PC-L

PartDepcription
GLC-LH-SMD-CLOEM GLC-LH-SMD 1000BASE-LX/LH, MMF/SMF DOM, 1310 nm, 10km, Dual LC
GLC-SX-MMD-CLOEM GLC-SX-MMD 1000BASE-SX, MMF, DOM, 850 nm, 550m, Dual LC
GLC-EX-SMD-CLOEM GLC-EX-SMD 1000BASE-EX, SMF, DOM, 1310 nm, 40km, Dual LC 
GLC-T-CLOEM GLC-T 1000BASE-T, RJ-45 connector
GLC-LH-SM-CLOEM GLC-T 1000BASE-T, RJ-45 connector
GLC-LH-SM-CLOEM GLC-LH-SMD 1000BASE-LX/LH, MMF/SMF DOM, 1310 nm, 10km, Dual LC
GLC-SX-MM-CLOEM GLC-SX-MM 1000BASE-SX, MMF, 850 nm, 550m, Dual LC
GLC-ZX-SM-CLOEM GLC-ZX-SM 1000BASE-ZX, SMF, 1550 nm, 80km, Dual LC
GLC-BX-D-CLOEM GLC-BX-D 1000BASE-BX, SMF, 1490TX 1310RX, Single LC
GLC-BX-U-CLOEM GLC-BX-D 1000BASE-BX, SMF, 1310TX 1490RX, Single LC
GLC-LH-SMD-CLOEM GLC-LH-SMD 1000BASE-LX/LH, MMF/SMF DOM, 1310 nm, 10km, Dual LC
 GLC-ZX-SMD

OEM GLC-ZX-MMD 1000BASE-ZX, SMF, DOM, 1550 nm, 80km, Dual LC