Ổ cứng My Cloud EX2 Ultra 0TB WDBVBZ0000NCH
Ổ cứng My Cloud EX2 Ultra 0TB WDBVBZ0000NCH
Ổ cứng My Cloud EX2 Ultra 0TB WDBVBZ0000NCH
Ổ cứng My Cloud EX2 Ultra 0TB WDBVBZ0000NCH
Tìm thấy 2 nơi bán khác, giá từ 2.200.000 ₫ - 4.749.000 ₫
2.200.000 ₫
4.400.000 ₫
4.749.000 ₫
So sánh giá
Tìm thấy 2 nơi bán khác, giá từ 2.200.000 ₫ - 4.749.000 ₫
platform
Đèn flash canon speedlite 430 ex2 cũ
2.200.000 ₫

Đến nơi bán

Đến nơi bán

Đến nơi bán

platform
Ổ cứng mạng wd my cloud home 3tb

5.0

2 đánh giá
4.400.000 ₫

Đến nơi bán

Ổ cứng mạng wd my cloud home 2tb
4.400.000 ₫

Đến nơi bán

Ổ cứng mạng hdd wd my cloud home 2tb wdbvxc0040hwt-sesn
4.600.000 ₫

Đến nơi bán

platform
Ổ cứng mạng wd my cloud home 2tb wdbvxc0020hwt - hàng chính hãng
4.749.000 ₫

Đến nơi bán

Xem thêm 5 nơi bán khác

Mô tả sản phẩm

CHI TIẾT SẢN PHẨM

Ổ cứng mạng Nas 0TB My Cloud EX2 Ultra WDBVBZ0000NCH

Tên sản phẩm: My Cloud EX2Ultra 

Mã sản phẩm: WDBVBZ0000NCH

Dung lượng: 0TB (không bao gồm ổ đĩa cứng)

Số khay ổ đĩa: 2

Hệ điều hành: My Cloud OS 3

Bộ vi xử lý: Marvell ARMADA 385 1.3 GHz dual-core

Bộ nhớ trong: 1GB DDR3

Giao tiếp: 01 Gigabit Ethernet (10/100/1000 MB/s),  2xUSB 3.0 mở rộng

Cổng nguồn: 1 (sử dụng adapter 12 V - 4.0A - 48 W)

Thiết lập RAID: 0,1, JBOD & spanning. 

Truy cập từ xa

  • Ứng dụng My Cloud trên thiết bị di động
  • Truy cập từ xa qua web mycloud.com

Các phần mềm hỗ trợ: Truy cập: http://support.wdc.com/downloads.aspx?lang=en&f wdsfMyCloud_EX2Ultra 

  • WD Access
  • WD SmartWare
  • WD Sync - chỉ sử dụng trong cùng 1 mạng (EX2 Ultra không hỗ trợ Sync từ ngoại mạng)

Kích thước vật lý: HxDxW 171.45 mm x 154.94 mm x 99.06 mm; Nặng: 0.8 kg

Nhiệt độ: Hoạt động 5° C to 35° C
                 Không hoạt động: -20° C to 65° C

Tương thích: Windows/Mac

  • Windows 10, windows 8.1, windows 7 
  • OS X El Capitan, Yosemite, Mavericks, Mountain Lion, or Lion
  • Các thiết bị hỗ trợ DLNA/UPnP
  • Kết nối Internet để truy cập từ xa

Thông số kỹ thuật nâng cao

Giao thức mạng

  • DHCP Client or Static IP
  • NTP Client
  • Dynamic DNS (DDNS)
  • Apple Bonjour and Windows Rally
  • Jumbo frame support up to 9K
  • VLAN (802.1Q)
  • Link Aggregation and failover for 2 Gigabit Ethernet ports
  • UPnP port forwarding
  • LLTD Link Layer Topology Discovery Protocol
  • iSCSI
  • SSH

 

Network File Services

  • CIFS/SMB for Windows, Mac OS X and Linux
  • Linux Distributed File System (DFS)
  • AFP for Mac OS X
  • FTP/SFTP Server
  • WebDAV Server
  • Microsoft Active Directory support

 


Quản lý Backup

  • Remote backups: từ thiết bị My Cloud Expert Series tới My Cloud Expert Series trong hoặc ngoại mạng
  • Backup các thư mục trong Nas hoặc backup từ thiết bị usb gắn ngoài
  • Ứng dụng WD SmartWare Pro cho Windows
  • Tương thích Apple Time Machine (10.5.8+) trên Mac OS
  • Cloud backup
    • Amazon S3
    • ElephantDrive (http://home.elephantdrive.com/)  

Bảo mật

  • Mã hóa phần cứng  (256 bit AES)

 

File hệ thống

  • EXT4 cho ổ cứng gắn trong NAS
  • Hỗ trợ các thiết bị usb gắn ngoài với định dạng
    • FAT/FAT32
    • NTFS (read and write capability)
    • HFS+J (case sensitive)
    • Linux EXT2, EXT3, EXT4
  • Support for mounting ISO-Image