Máy đo vi khí hậu Lutron SP-8002
Máy đo vi khí hậu Lutron SP-8002
Máy đo vi khí hậu Lutron SP-8002
Máy đo vi khí hậu Lutron SP-8002
Tìm thấy 1 nơi bán khác, giá từ 2.050.000 ₫ - 4.500.000 ₫
2.050.000 ₫
2.350.000 ₫
So sánh giá
Tìm thấy 1 nơi bán khác, giá từ 2.050.000 ₫ - 4.500.000 ₫
platform

Đến nơi bán

Máy đo cường độ ánh sáng lutron lm-81lx

5.0

1 đánh giá
2.050.000 ₫

Đến nơi bán

platform

Đến nơi bán

Máy đo đo độ mặn lutron psa-311

5.0

1 đánh giá
3.300.000 ₫

Đến nơi bán

Máy đo độ mặn lutron yk–31sa
3.740.000 ₫

Đến nơi bán

Xem thêm 6 nơi bán khác

Mô tả sản phẩm

CHI TIẾT SẢN PHẨM

Máy đo vi khí hậu 
Model : SP-8002
Hãng SX : Lutron – Đài Loan 
(Tốc độ gió, lưu lượng gió , độ ẩm , ánh sáng UV , nhiệt độ Pt1000 , nhiệt độ điểm sương , nhiệt độ bầu ướt , gió lạnh , chỉ số nhiệt )
Mô tả :
Máy đo vi khí hậu lutron SP-8002  Máy thật sự tiện ích khi tích hợp 9 chức năng mà hình dạng khối lượng của máy lại đơn giản, nhỏ gọn phù hợp với việc cầm tay. Với 1 thiết bị cầm tay nhỏ gọn nhưng lại có thể kiểm tra gàn như hầu hết các thông số của các nhà máy, xí nghiệp, văn phòng,trường học, bệnh viện,... cũng như các chất lượng của các thiết bị cụ thể quạt gió, máy lạnh, motor, tủ điện,....Việc lựa chọn Máy đo vi khí hậu lutron SP-8002 đánh dấu đây là 1 lựa chọn sáng suốt trong việc đo đạc của bạn.

Thông số kỹ thuật: 
- Chức năng 9 trong 1 (Máy đo đa năng: đo tốc độ gió, lưu lượng gió , độ ẩm , ánh sáng UV , nhiệt độ Pt1000 , nhiệt độ điểm sương , nhiệt độ bầu ướt , gió lạnh , chỉ số nhiệt)
+ Đo tốc độ gió:
     + m/s: 0,4 – 20,0 m/s, độ phân giải: 0.1 m/s
     + km/h: 1,4 – 72,0 km/h, độ phân giải: 0.1 km/h
     + mph: 0,9 – 44,7 mph, độ phân giải: 0.1 mile/h
     + ft/min: 80 – 3937 ft/min, độ phân giải: 1 ft/min
     + knots: 0,8 – 38,8 knots, độ phân giải: 0.1 knots
     + Độ chính xác : ± 3% F.S
 + Đo lưu lượng khí  :
     + CMM : 0.024 – 36000 , độ phận giải : 0.001 / 0.01 / 0.1 / 1
     + CFM : 0.847 – 1271300 , độ phân giải : 0.001/0.01/0.1/1/10 (x10)/100 (x100)
+ Đo độ ẩm :
     + %RH: 10 – 95% RH, độ chia: 0.1% RH
     + Độ chính xác: < 70% RH: ±4% RH  /  ≥ 70% RH:  ± ( 4%rdg +1.2% RH)
+ Đo ánh sáng UV :
     + 0 to 1999 uW/cm^2 , độ chia: 1 uW/cm^2
     + 2 to 20.00 mW/cm^2 , độ chia: 0.01 mW/cm^2
     + Độ chính xác: ± ( 4 % FS + 2 dgt )
 + Đo nhiệt độ Pt 1000 : (Tùy chọn)
     + - 10.0 – 70.0 °C , độ chia: 0.1 °C
     + 14.0 – 158.0 °F  , độ chia: 0.1 °F
 + Đo nhiệt độ điểm sương :
     + -25.3 – 49.0 °C  , độ phân giải : 0.1  °C
     + 13.5 – 120 °F , độ phân giải : 0.1 °F
+ Đo nhiệt độ bầu ướt :
     + -5.4 – 49.0 °C  , độ phân giải : 0.1  °C
     + 22.2 – 120 °F ,  độ phân giải : 0.1 °F
+ Đo gió lạnh :
     + -0.4 – 44.2 °C  , độ phân giải : 0.1  °C
     + 15.0 – 112.0 °F , độ phân giải : 0.1 °F
+ Đo chỉ số nhiệt :
     + 0 – 70 °C  , độ phân giải : 0.1  °C , độ chính xác : ± 2.0 °C
     + 32 – 158 °F , độ phân giải : 0.1 °F , độ chính xác : ± 3.6 °F

- Hiển thị  : digital LCD 
- Kích thước : 120 x 45 x 20 mm ;
- Khối lượng : 160 gram
- Nguồn cấp : Pin 3V DC CR 2032
- Dòng tiêu thụ :  khoảng 5 mA

Trọn bộ bao gồm:
- Máy chính
- Tài liệu HDSD
* Phụ kiện tùy chọn :

- Hộp đựng
- Que đo Pt 1000