Máy đo vi khí hậu (11 trong 1) Extech EN100
Máy đo vi khí hậu (11 trong 1) Extech EN100
Máy đo vi khí hậu (11 trong 1) Extech EN100
Máy đo vi khí hậu (11 trong 1) Extech EN100
Tìm thấy 1 nơi bán khác, giá từ 4.200.000 ₫ - 6.800.000 ₫
4.200.000 ₫
4.200.000 ₫
So sánh giá
Tìm thấy 1 nơi bán khác, giá từ 4.200.000 ₫ - 6.800.000 ₫
platform

Đến nơi bán

Đến nơi bán

platform

Đến nơi bán

Đến nơi bán

Máy đo tốc độ vòng quay extech rpm33

5.0

1 đánh giá
5.500.000 ₫

Đến nơi bán

Xem thêm 6 nơi bán khác

Mô tả sản phẩm

CHI TIẾT SẢN PHẨM

MÁY ĐO VI KHÍ HẬU EXTECH-EN100


Hãng: Extech-mỹ

Xuất xứ: China

Hotline: 0989 082 614 hoặc 0932 665 614

Bảo hành 12 tháng chính hãng

http://thietbidonhiet.com/san-pham/may-do-moi-truong-extech-en100/

Mô tả sản phẩm:

Máy đo môi trường EN100 với 11 chức năng, đo các điều kiện trong nhà và ngoài trời.

  • Cảm biến được thiết kế cho đo môi trường  với 11 chức năng bao gồm: Tốc độ gió, đo lưu lượng, nhiệt độ, độ ẩm, Bàu ướt, Điểm sương (Dew Point), chỉ số nhiệt, nhiệt gió lạnh, Áp suất khí quyển và độ cao
  •  Màn hình LCD có đèn nền (tự động tắt sau 5 giây)
  • Giữ Dữ liệu để ‘đóng băng’ giá trị đọc hiển thị
  • Tự động tắt (với vô hiệu hóa tính năng)
  • Tự động xoay màn hình tùy thuộc vào chức năng
  • Cung cấp kèm theo: cảm biến đa thông, dây đeo cổ tay và pin CR2032.

(Tùy chọn đầu dò Pt -1000Ω- model: EN100-TP, cho đo nhiệt độ bên ngoài )

Thông số kỹ thuật MÁY ĐO VI KHÍ HẬU EXTECH-EN100

Đo cường độ ánh sáng:

Khoảng đo: 0 đến1860Fc (0 đến 20,000Lux)
Độ phân giải: 0.1Fc (1 Lux)
Độ chính xác: ±5%

Đo vận tốc gió:

Khoảng đo: 80 đến 3940 ft/min (0.4 đến 20m/s) (1.4 đến 72km/h)
Độ phân giải: 1 ft/min (0.1m/s) (0.1km/h)
Độ chính xác: ±3%FS

Đo lưu lượng gió:

Khoảng đo: 0.847 đến 1,271,300CFM  (0.024 đến 36,000CMM)
Độ phân giải: 0.001CFM  (0.001CMM)

Đo nhiệt độ (với đầu đo RTD tùy chọn):

Khoảng đo: 14 đến 212°F (-10 đến 70°C)

Độ phân giải: 0.1°F/°C

Độ chính xác: ±2.5°F/±1.2°C

Đo nhiệt độ môi trường xung quanh:

Khoảng đo: 32 đến 122°F (0 đến 50°C)
Độ phân giải: 0.1°F/°C
Độ chính xác: ±2.5°F/±1.2°C

Đo độ ẩm tương đối:

Khoảng đo: 10 đến 95%RH
Độ phân giải: 0.1%RH
Độ chính xác: ±4%RH

Đo nhiệt độ bầu ướt:

Khoảng đo: 22.3 đến 120.2°F (-5.4 đến 49.0°C)
Độ phân giải: 0.1°F/°C

Đo điểm sương:

Khoảng đo: -13.5 đến 120.2°F (-25.3 đến 49.0°C)
Độ phân giải: 0.1°F/°C

Đo gió lạnh:

Khoảng đo: 15.1đến  111.6°F (-9.4 đến 44.2°C)
Độ phân giải: 0.1°F/°C
Độ chính xác: ±3.6°F/±2°C

Đo chỉ số nhiệt:

Khoảng đo: 32 – 212°F (0 đến 100°C)
Độ phân giải: 0.1°F/°C
Độ chính xác: ±3.6°F/±2°C

Đo áp suất khí quyển:

Khoảng đo: 0.29 đến 32.48inHg  (7.5 đến 825mmHg)

Độ phân giải: 0.01inHg  (0.1mmHg)

Độ chính xác: ±0.05inHg  (±1.2mmHg)

Đo độ cao:

Khoảng đo: -6000 đến 30000ft  (-2 to 9km)

Độ phân giải: 1ft  (1m)

Độ chính xác: ±50ft  (±15m)

Kích thước: 120 x 45 x 20mm

Trọng  lượng: 160g