Máy đo độ ẩm MC-7825P
Máy đo độ ẩm MC-7825P
Máy đo độ ẩm MC-7825P
Máy đo độ ẩm MC-7825P
Tìm thấy 1 nơi bán khác, giá từ 3.000.000 ₫ - 4.490.000 ₫
3.000.000 ₫
So sánh giá
Tìm thấy 1 nơi bán khác, giá từ 3.000.000 ₫ - 4.490.000 ₫
platform
Áo phông trắng nữ thần tự do
3.000.000 ₫

Đến nơi bán

Đến nơi bán

Bộ phụ kiện của chị Thêu Do

5.0

1 đánh giá
3.080.000 ₫

Đến nơi bán

Xem thêm 9 nơi bán khác

Mô tả sản phẩm

CHI TIẾT SẢN PHẨM

Máy đo độ ẩm đa năng MC-7825P là thiết bị lý tưởng để đo độ ẩm vật liệu sợi gỗ, đồ gỗ, giấy, vật liệu xây dựng, đất, tường, bê tông và vật liệu khác.


Máy sử dụng công nghệ đo điện trở nên có thể đo được 150 loại vật liệu khác nhau. Máy có 2 đầu đo (Đầu dò ngắn và đầu dò dài) tùy từng tình huống để bạn lựa chọn. Máy cho phép chọn chính xác các loại gỗ để đo và được các nhà sản xuất gỗ sàn, sản xuất đồ gỗ thành phẩm tin dùng.


Ứng dụng cụ thể Máy đo độ ẩm Gỗ, giấy, mùn cưa, bê tông, tường, cát sỏi, đất


MC-7825P là thiết bị đo độ ẩm gỗ có thiết kế nhỏ gọn, dễ sử dụng chắc chắn rất thích hợp và thuận tiện trong công việc đo cũng như di chuyển. MC-7825P hỗ trợ công nghệ Cảm Biến Thông Minh dễ dàng đo xuyên qua đến nhiều phần của lớp gỗ và đưa ra kết quả chỉ sau vài giây. Máy cũng sử dụng điện năng thấp giúp duy trì hoạt động lâu dài và dễ dàng thay đổi pin thông qua nắp nhựa phía sau.

Tính năng Hold cho phép dễ dàng đọc và lưu kết quả trên màn hình mà không cần quan tâm tới các góc đo, điều này cực kỳ hữu ích trong việc đo trong các góc khuất hoặc góc quá cao mà người đo không thể nhìn và đọc kết quả được một cách trực tiếp, khi đó tính năng sẽ cho phép giữ lại giá trị đo trên màn hình và có thể đọc kết quả khi máy đo lấy ra.

Nhanh chóng và chính xác, trọng lượng nhẹ, dễ vận hành, chọn mã gỗ, tính năng hold... là tất cả các ưu thế có trong MC-7825P, sẽ giúp công việc đo ẩm gỗ của bạn trở lên đơn giản nhất !

Thông số kỹ thuật


Phạm vi đo: 0-80%

Độ phân giải: 0.1

Màn hình: LCD hiển thị

Độ chính xác: ± (0,5% n 0,1)

Cấp điện: 4x1.5V AAA (UM-4) pin

Pin chỉ số: chỉ báo pin thấp

Kích thước: 165x62x26mm

Trọng lượng (không bao gồm thăm dò): 119g

Phụ kiện tùy chọn: RS-232C cáp & phần mềm: USB adapter cho RS-232C, giao diện Bluetooth

Bảng lựa chọn


code

grain

range

code

grain

range

code

grain

range

cd01

Wheat/Rye

(Whole)

7-31

cd13

Coffee

(Whole)

7-31

cd25

Flax

(Whole)

5-21

cd02

Wheat/Rye

(Ground)

7-29

cd14

Coffee

(Ground)

7-26

cd26

Peas (Progreta)

(Ground)

5-21

cd03

Paddy

(Whole)

7-29

cd15

Coffee Green

(Ground)

7-27

cd27

Peas

(Ground)

7-27

cd04

Paddy

(Ground)

7-26

cd16

Cocoa Beans

(Whole)

4-13

cd28

Ground nuts Hulled

(Whole)

5-13

cd05

Rice

(Milled)

7-29

cd17

Linseed

(Whole)

6-21

cd29

Grass Seed/Rye grass

(Whole)

7-28

cd06

Semolina

7-25

cd18

Lentils

(Ground/ Whole)

7-21

cd30

Grass Seed/Cocksfoot

(Whole)

6-23

cd07

Maize/Corn

(Whole)

7-27

cd19

Oilseed Rape

(Ground)

5-26

cd31

Flour/Soft Wheat

7-29

cd08

Maize/Corn

(Ground)

7-26

cd20

Mustard Seed

(Whole)

7-21

cd32

Clover/White Seed

(Whole)

6-24

cd09

Soya Beans

(Whole)

6-28

cd21

Sorghum/Milo

(Whole)

7-28

cd33

Clover/Red Lucerne Seed

(Whole)

6-22

cd10

Soya Beans

(Ground)

5-22

cd22

Sorghum/Milo

(Ground)

7-26

cd34

Buckwheat

(Ground)

7-29

cd11

Barley/Oats

(Whole)

7-34

cd23

Sunflower seed

(Whole)

5-25

cd35

Brassicas/Brussels Sprout

(whole/ground),Cabbage seed

5-15

cd12

Barley/Oats

(Ground)

7-29

cd24

Sugarbeet Seed

(Whole)