Loa Turbosound TFM152M-AN
Loa Turbosound TFM152M-AN
Loa Turbosound TFM152M-AN
Loa Turbosound TFM152M-AN
Loa Turbosound TFM152M-AN
Loa Turbosound TFM152M-AN
Tìm thấy 1 nơi bán khác, giá từ 39.897.000 ₫
39.897.000 ₫
platform
So sánh giá
Tìm thấy 1 nơi bán khác, giá từ 39.897.000 ₫
Mô tả sản phẩm

CHI TIẾT SẢN PHẨM

Loa Monitors Turbosound Flashline – TFM152M-AN là hệ thống loa công suất kèm Amply công suất lên đến 2.500 watt với kích thước 15 ", phù hợp lý tưởng cho nhiều ứng dụng tăng cường âm thanh và âm nhạc di động. Được thiết kế để hoạt động riêng lẻ mà không cần bộ điều khiển, TFM152M-AN cung cấp hiệu suất tối ưu để theo dõi nêm và là một lựa chọn đặc biệt cho các ứng dụng dòng FOH, sidefill và delay





Thông số kỹ thuật Loa Monitors turbosound Flashline – TFM152M-AN

Kiểu loa Co-axial 2500 Watt 2 Way 15″ Stage Monitor with Klark Teknik DSP Technology and ULTRANET (Active)
Đáp ứng dãi tần số60 Hz – 18 kHz ± 3 dB
50 Hz – 20 kHz -10 dB
Góc phủ sóng60° H x 40° V @ -6 dB points, rotatable
Độ nhạy SPL132 dB peak
Thành phần loa LF1 x 15″ (393.5 mm) LF driver
Thành phần loa HF1 x 1.4″ (33 mm) HF compression driver
LimiterIndependent HF, LF, peak and rms

THÔNG SỐ KỸ THUẬT AMPLIFIER 

Tổng Công Suất2500W
TypeClass-D
Bảo vệ (Protection) Quá tải ngắt mạch , nhiệt
KẾT NỐI

 

Kết nối Input/link1 x Combo Jack/XLR, 1 x XLR
Sensitivity-2 dBu 
Trở kháng đầu vào40 kΩ balanced
Âm lượng đầu vào tối đa+12.5 dBu
Cổng Ultranet input/link2 x RJ45 / Neutrik etherCON
Kết nối nguồn điện đầu vào Neutrik powerCON input 20A and link 15A†
Controls
Controls
DSPRotary push-encoder and level control Buttons for Process, Setup, Exit, Enter
Tính năng tích hợp của DSP (User DSP Functions)

 

        Chương Trình điều khiểnPositioning, Sound mode, FBQ
        Màn hìnhLCD 128 x 32, blue, backlit
        Delay0 – 300 ms
        EqualisationHigh and low shelving EQ
2 x parametric EQ
        LimiterZero attack input limiter
        Chương trình có sẳn20 total presets, 19 user-definable
        CrossoverHigh Pass L-R 24 dB/oct
        ProtectionLock-out function for all settings
Cổng kết nối Ultranet Digital Network

        Digital processing 
        Factory EQ presets24-bit, 44.1 / 48 kHz sample rate
System

        Signal16 channels
        Latency< 0.9 ms
Cabling

       CablesShielded CAT5
       Cable lengthmax. 246 ft / 75 m recommended
Nguồn điện yêu cầu hoạt động
       Power consumption180 W @ 1/8 max power
       Voltage (fuses) 
       USA / Canada110 – 120 V~,50/60 Hz (T 15 A H 250 V)
       UK / Australia / Europe220-240 V~, 50/60 Hz (T 10 A H 250 V)
       Korea / China220-240 V~, 50/60 Hz (T 10 A H 250 V)
       Japan100 -120V~, 50/60 Hz (T 15 A H 250 V)
Thông số kỹ thuật vật lý
       Kích Thước Thùng Loa (H x W x D)351 x 530 x 565 mm (13.8 x 20.9 x 22.3″)
       Trọng Lượng20.2 kg (44.5 lbs)
       Cấu tạo của thùng loa15 mm (5/8″) birch plywood ( Gỗ bạch dương )
       Màu SắcSơn màu đen mờ
       Cấu tạo Mặt lướiDạng thép đục lỗ có lớp chống bụi
       Flying HardwareN/A