Sony Ericsson W902 Black
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
MẠNG
| 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| 3G | HSDPA 2100 |
| Tốc độ | HSDPA 3.6 Mbps |
| GPRS | Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps |
| EDGE | Class 10, 236.8 kbps |
THÂN MÁY
| Kích thước | 110 x 49 x 11.7 mm |
| Trọng lượng | 99 g |
MÀN HÌNH
| Loại | Màn hình TFT, 262.144 màu |
| Kích thước | 240 x 320 pixels, 2.2 inches |
| Cảm ứng đa điểm | Không |
| | - Cảm biến gia tốc tự xoay - Wallpapers, screensavers |
BỘ NHỚ
| Bộ nhớ trong | 25 MB |
| Khe cắm thẻ nhớ | Memory Stick Micro (M2), hỗ trợ lên đến 8GB |
MÁY ẢNH
| Camera chính | 5 MP, 2592 x 1944 pixels, autofocus, LED flash |
| Đặc điểm | Geo-tagging (cell-ID), nhận diện khuôn mặt |
| Quay phim | Có, QVGA@30fps |
| Camera phụ | Videocall camera |
NGHE NHÌN
| Kiểu chuông | Báo rung, nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC |
| Jack audio 3.5mm | Có |
CỔNG GIAO TIẾP
| WLAN | Không |
| Bluetooth | Có, v2.0 với A2DP |
| Định vị toàn cầu (GPS) | Không |
| NFC | Không |
| Hồng ngoại | Không |
| Radio | Stereo FM radio với RDS |
| USB | Có, v2.0 |
ĐẶC ĐIỂM
| Tin nhắn | SMS, EMS, MMS, Email, Push Email |
| Trình duyệt | WAP 2.0/xHTML, HTML (NetFront) |
| Java | Có, MIDP 2.0 |
| | - Walkman player - TrackID music recognition - SensMe - Lắc máy qua bài nhạc - T9 - Chỉnh sửa hình ảnh - Lịch tổ chức - Ghi âm giọng nói |
PIN
| Pin chuẩn | Pin chuẩn, Li-Ion 930 mAh |
| Chờ | Lên đến 380 giờ (2G) / 360 giờ (3G) |
| Đàm thoại | Lên đến 9 giờ (2G) / 4 giờ (3G) |
THÔNG SỐ KHÁC
| Ngôn ngữ | Có tiếng Việt, tiếng Anh |
| Màu sắc | Đen, Đỏ, Xanh |