ĐẬP HỘP 'CHÀNG BÉO' CỦA NOKIA

Chiếc smartphone bàn phím trượt được mệnh danh là "chàng béo" của Nokia đã xuất hiện trên kệ hàng với giá gần 5 triệu đồng.
| Mức giá gần 5 triệu đồng tại thị trường Việt Nam của 6760 Slide ngang bằng mức Nokia công bố trên thị trường quốc tế (199 euro). |
| |
| Phụ kiện theo máy khá đơn giản với sạc, tai nghe, dây kết nối máy tính. |
| |
| "Chàng béo" của Nokia sở hữu các trang bị khá giống với E63 như màn hình 2,4 inch, nhưng hiển thị dọc, độ phân giải 320 x 240 pixel. Máy chạy trên hệ điều hành Symbian OS, giao diện S60 3.2. |
| |
| Giắc cắm tai nghe 2,5 mm như E71 nằm trên đỉnh. |
| |
| Cạnh trái với cổng kết nối USB. |
| |
| Phím tăng giảm âm lượng bên cạnh phải. |
| |
| |
| Khi trượt bàn phím ra, màn hình của 6760 Slide hiển thị ngang. Máy hỗ trợ các kết nối như 3G/HSDPA, GPS, đáng tiếc thiếu Wi-Fi. |
| |
| Thiết kế gọn gàng với kích thước 97,5 x 57,9 x 15,5 mm, nặng 123,9 gram. |
| |
| Mặt sau với camera 3,2 Megapixel. |
| |
| Phím điều hướng và các shortcut. |
| |
| Bốn hàng phím với các nút bấm khá lớn. |
| |
| Máy đã bán trên thị trường với giá từ 4,7 đến 4,9 triệu đồng tùy cửa hàng. |







THÔNG SỐ KỸ THUẬT
MẠNG
| 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| 3G | HSDPA 2100 |
| Tốc độ | HSDPA, 3.6 Mbps |
| GPRS | Class 32 |
| EDGE | Class 32 |
THÂN MÁY
| Kích thước | 97.5 x 57.9 x 15.5 mm, 78.5 cc |
| Trọng lượng | 123 g |
MÀN HÌNH
| Loại | Màn hình TFT, 16 triệu màu |
| Kích thước | 320 x 240 pixels, 2.4 inches |
| Cảm ứng đa điểm | Không |
| | - Bàn phím Full QWERTY - Accelerometer sensor for auto-rotate - Turn-to-mute |
NỀN TẢNG
| Hệ điều hành | Symbian S.60 v9.1, 9.2, 9.3 |
BỘ NHỚ
| Bộ nhớ trong | 128 MB |
| Khe cắm thẻ nhớ | microSD (TransFlash), hỗ trợ lên đến 16GB |
MÁY ẢNH
| Camera chính | 3.15 MP, 2048x1536 pixels |
| Đặc điểm | Tự động lấy nét |
| Quay phim | Có, QVGA@15fps |
| Camera phụ | Có |
NGHE NHÌN
| Kiểu chuông | Báo rung, nhạc chuông đa âm sắc, MP3 |
| Jack audio 3.5mm | Có |
| | - Jack cắm audio 2.5 mm |
CỔNG GIAO TIẾP
| WLAN | Không |
| Bluetooth | Có, v2.0 với A2DP |
| Định vị toàn cầu (GPS) | Có, với A-GPS support; Nokia Maps |
| NFC | Không |
| Hồng ngoại | Không |
| Radio | Stereo FM radio với RDS |
| USB | Có, v2.0 microUSB |
ĐẶC ĐIỂM
| Tin nhắn | SMS, MMS, Email, IM |
| Trình duyệt | WAP 2.0/xHTML, HTML |
| Java | Có, MIDP 2.1 |
| | - Xem video MPEG4/H.264/H.263/RV10/WMV9 - Nghe nhạc MP3/WAV/AAC/WMA9 - Quickoffice, PDF Reader - Chỉnh sửa hình ảnh - Ghi âm / Quay số bằng giọng nói - Flash Lite 3.0 - T9 |
PIN
| Pin chuẩn | Pin chuẩn, Li-Ion 1500 mAh (BP-4L) |
| Chờ | Lên đến 500 giờ (2G) / 500 giờ (3G) |
| Đàm thoại | Lên đến 5 giờ (2G) / 4 giờ (3G) / Nghe nhạc lên đến 17 giờ |
THÔNG SỐ KHÁC
| Ngôn ngữ | Có tiếng Việt |
| Màu sắc | Đen, Đỏ, Trắng |