Kích cỡ & Trọng lượng
KÍCH THƯỚC(D X R X C):D 320 x R 45 x C 217 (mm)
TRỌNG LƯỢNG:1,4 kg
Khả năng phát lại
ĐĨA:BD-RE, BD-ROM, Blu-ray Ultra HD, CD (CD-DA), CD-R / -RW,
DVD+R, DVD+R hai lớp, DVD+RW, DVD-R, DVD-R hai lớp, DVD-RW, Lập thể 3D (hình
5), Phát lại SA-CD (SA-CD / CD), Video DVD, Đĩa hai lớp BD-RE
ĐỊNH DẠNG VIDEO:HEVC, Motion JPEG (.mov, .avi), MPEG-1 Video / PS (.mpg,
.MPEG, .mkv).VOB, .VRO, MPEG-2 Video / PS, TS ( .mpg, .MPEG, .m2ts, .mts,
.mkv).VOB, .VRO, MPEG-4 / AVC (.mov, 3gp, .3g2, .3gpp, .3gpp2, .flv), MPEG-4
AVC (.mkv, .mp4, .m4v, .m2ts, .mts), VC1 (.m2ts, .mts, .mkv), VP6, VP8, VP9,
WMV9 (.wmv, .asf, .mkv), Xvid (.avi, .mkv), Định dạng đĩa AVCHD
ĐỊNH DẠNG ÂM THANH:AAC (.AAC, .mka), AIFF (.aiff, .aif), ALAC (.m4a), Chuẩn
WMA9 (.WMA), Dolby Digital (.ac3, .mka), DSD - DSDIFF / DSD (.dff, .dsf), FLAC
(.flac, .fla), HEAAC v.1 / v.2 / mức 2, LPCM (.mka), Mokey's Audio, Vorbis,
WMA10 Pro
ĐỊNH DẠNG ẢNH:BMP (.bmp), GIF (.gif), JPEG (.jpg, .jpeg), MPO MPF 3D
(.mpo), PNG (.png), WEBP (.webp)
Tính năng
Âm thanh và Hình ảnh
TÍNH NĂNG HÌNH ẢNH:24p True Cinema, Màu sắc đậm đà (12 bit), Nâng cấp lên 4K
(60p)
ÂM THANH ĐỘ PHÂN GIẢI CAO ĐƯỢC CHỨNG NHẬN:Không
DOLBY:Dolby Atmos® (cho ra định dạng âm thanh nguyên bản)/Giải mã
Dolby® TrueHD (7.1 kênh)
DTS:DTS:X™ (cho ra định dạng âm thanh nguyên bản)/Giải mã DTS
(7.1 kênh)
DSEE-HX:Không
BLUETOOTH:Không
Mạng
WI-FI® TÍCHHỢP:Có
WI-FI MIMO:Có
CÁC TÍNH NĂNG:Phản chiếu hình ảnh (Wi-Fi Miracast)
PHÁT TRỰC TIẾP:Live Streaming, Phát trực tiếp 3D, Phát trực tiếp 4K
Các tính năng tiện ích
CÁC CHỨC NĂNG:BRAVIA® Sync, Chế độ ngắt tự động (Chờ tự động), Công cụ
quản lý Parental Control, Khóa trẻ em
ỨNG DỤNG:Video & TV SideView
Đầu nối
NGÕ VÀO VÀ NGÕ RA:Kết nối Ethernet: 1 (Phía sau), Ngõ ra HDMI: 2 (Phía sau),
Ngõ ra âm thanh đồng trục: 1 (Phía sau), Ngõ vào USB: 1 (Phía trước)
Nguồn
MỨC TIÊU THỤ ĐIỆN:15 W khi hoạt động và 0,35 W khi ở chế độ chờ
Phụ kiện kèm theo :Điều khiển và pin



















